So sánh xe Audi Q8 2026 vs Mini Countryman 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
F60
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4299
Chiều Rộng (mm)
-
1822
Chiều Cao (mm)
-
1557
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
19 Inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1630
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L B48 I4
Công suất cực đại (hp)
-
231
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1450 - 4500
Loại tăng áp
-
Twin Power Turbo
Loại hộp số
-
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
234
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Dinamica
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt và điều chỉnh độ ngả. Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Harman Kardon (12 loa, 360 W)
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎