So sánh xe Audi Q8 2025 vs Ford Explorer 2024

Audi Q8 2025

×

Ford Explorer 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2018, 2023 2018 2023 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 - -
Mã thế hệ 4M8/F1, GE 4M8/F1 GE U625 U625
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Slovakia, Bỉ Slovakia Bỉ Mỹ Mỹ
Nhiên liệu Xăng, Điện Xăng Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2995 2995 - 2261 2261
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4992, 4915 4992 4915 5049 5049
Chiều Rộng (mm) 1995, 1935 1995 1935 2004 2004
Chiều Cao (mm) 1697, 1633 1697 1633 1778 1778
Chiều dài cơ sở (mm) 3003, 2928 3003 2928 3025 3025
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 13.3 13.3 - - -
Kích thước lốp/lazang 285/45R21 285/45R21 - 255/55R20 255/55R20
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 560 - 2486 560 - 2486

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4
Công suất cực đại (kW) 250/5500-6400, 300 250/5500-6400 300 221.5 221.5
Công suất cực đại (hp) 340, 408 340 408 301.2 301.2
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500, 664 500 664 431.5 431.5
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1370-4500 1370-4500 - 2500 2500
Kiểu dáng động cơ Động cơ điện - Động cơ điện Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp - - - Turbocharged tăng áp cuộn kép Turbocharged tăng áp cuộn kép
Loại hộp số Tự động Tiptronic Tự động Tiptronic - Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 - 10 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85 85 - 72.7 72.7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.9, 5.6 5.9 5.6 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 250, 200 250 200 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode
Dung lượng Pin (kWh) 106 - 106 - -
Loại pin Lithium-ion - Lithium-ion - -
Loại sạc nhanh DC sạc nhanh - DC sạc nhanh - -
Công suất sạc tối đa (kW) 170 - 170 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng - Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng - Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED - Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED
Ăng ten Vây cá mập tích hợp - Vây cá mập tích hợp Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Valcona Da Valcona Da Valcona Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch - Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số, Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn), Chỉnh điện đa hướng, sưởi và thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện Chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập phẳng Gập phẳng
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập điện Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập, 2 4 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Toàn cảnh panorama Toàn cảnh Toàn cảnh panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch, Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch) Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch) Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau
Hệ thống loa Bang Olufsen 17 loa Bang Olufsen 17 loa - 12 loa B&O 12 loa B&O
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 - 8 8 8
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ 360 360
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - -
Gài cầu điện - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎