So sánh xe Audi Q8 2025 vs Mercedes Benz EQE 2025

Audi Q8 2025

×

Mercedes Benz EQE 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018, 2023 2018 2023 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 - -
Mã thế hệ 4M8/F1, GE 4M8/F1 GE V295 V295
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Slovakia, Bỉ Slovakia Bỉ Đức Đức
Nhiên liệu Xăng, Điện Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2995 2995 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4992, 4915 4992 4915 4874 4874
Chiều Rộng (mm) 1995, 1935 1995 1935 1920 1920
Chiều Cao (mm) 1697, 1633 1697 1633 1677 1677
Chiều dài cơ sở (mm) 3003, 2928 3003 2928 3030 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 13.3 13.3 - - -
Kích thước lốp/lazang 285/45R21 285/45R21 - 20 inch 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 2560 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 3095 3095
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 520 520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau
Công suất cực đại (kW) 250/5500-6400, 300 250/5500-6400 300 - -
Công suất cực đại (hp) 340, 408 340 408 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500, 664 500 664 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1370-4500 1370-4500 - - -
Kiểu dáng động cơ Động cơ điện - Động cơ điện - -
Loại hộp số Tự động Tiptronic Tự động Tiptronic - Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 - 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85 85 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.9, 5.6 5.9 5.6 4.9 4.9
Tốc độ tối đa (km/h) 250, 200 250 200 210 210
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 402 (300 kW) 402 (300 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 858 858
Dung lượng Pin (kWh) 106 - 106 90.56 90.56
Loại pin Lithium-ion - Lithium-ion Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 462 - 549 462 - 549
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%)
Loại sạc nhanh DC sạc nhanh - DC sạc nhanh 11 11
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) 170 - 170 170 170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng - Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng - Độc lập 5 liên kết, treo khí nén thích ứng Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED - Đèn LED Matrix HD với đèn ban ngày LED Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light
Cụm đèn sau - - - LED LED
Ăng ten Vây cá mập tích hợp - Vây cá mập tích hợp - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - -
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Valcona Da Valcona Da Valcona Da Da
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch - Buồng lái ảo Audi virtual cockpit plus 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số, Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da Bọc da, đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số Vô lăng thể thao 3 chấu bọc da Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn), Chỉnh điện đa hướng, sưởi và thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi và thông gió (tùy chọn) Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện Chỉnh điện đa hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập được Gập được
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập, 2 4 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Toàn cảnh panorama Toàn cảnh Toàn cảnh panorama Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch, Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch) Màn hình cảm ứng 10.1 inch + 8.6 inch Hai màn hình cảm ứng MMI touch response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch) OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa Bang Olufsen 17 loa Bang Olufsen 17 loa - Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 - 8 9 9
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, cảnh báo thắt dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ 360 360
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ ✕︎ - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✔︎ ✔︎