So sánh xe Audi Q8 Premium 2021 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P360 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2995
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4986
5252
Chiều Rộng (mm)
1995
2048
Chiều Cao (mm)
1705
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.77
Kích thước lốp/lazang
-
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2725
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3430
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6 TFSI Mild Hybrid
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
250
265
Công suất cực đại (hp)
335
355
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750 - 5000
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp FSI
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
Mild Hybrid (MHEV) 48V
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Dung lượng Pin (kWh)
-
-
Loại pin
-
Lithium-ion 48V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
-
Loại sạc nhanh
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với treo khí nén thích ứng
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix với đèn ban ngày LED
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Valcona
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da đa chức năng, lẫy chuyển số, chỉnh điện
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/thông gió (tùy chọn)
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Kép MMI Touch Response (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Audi Sound System
Âm thanh vòm MeridianTM Signature
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎