So sánh xe Baic Beijing X7 Elite 1.5 AT 2022 vs Mercedes Benz GLA class GLA 250 4Matic 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 -2017
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
2024
2019
Mã thế hệ
LNBMCUAK
X156
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
4424
Chiều Rộng (mm)
1892
1804
Chiều Cao (mm)
1715
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1569
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
164
Kích thước lốp/lazang
-
AMG 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1505
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2015
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
481

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0 L M270 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
138
155
Công suất cực đại (hp)
188
211
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
Turbocharged
Turbo
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép ướt
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
56 +6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5 - 6.6
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
Comfort/Sport/Eco/Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, thể thao
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Analog 2 ống màu đỏ
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
Đa vùng Thermotronic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện,
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết tất cả ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎