So sánh xe Baic Beijing X7 Premium 1.5 AT 2022 vs Subaru Outback 2.5i-T EyeSight 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
LNBMCUAK
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
4870
Chiều Rộng (mm)
1892
1875
Chiều Cao (mm)
1715
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
225/60R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
561

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 turbo
DOHC 16V
Công suất cực đại (kW)
138
125
Công suất cực đại (hp)
188
167
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3800
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Ly hợp kép
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
63
Tốc độ tối đa (km/h)
-
193
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED, tự động bật/tắt, tự động điều chỉnh độ cao, tự động liếc theo góc lái (SRH), đèn pha thích ứng (ADB)
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số, có sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, hỗ trợ thắt lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Panorama
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 11.6 inch, đặt dọc
Hệ thống loa
-
11 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8 (trước, bên hông, rèm, đầu gối lái)
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-