So sánh xe Bentley Flying Spur 2007 vs BMW 5 Series 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
F10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5998
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4899
Chiều Rộng (mm)
-
1860
Chiều Cao (mm)
-
1464
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2968
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1627
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
141
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1765
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2300
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N55B30 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
-
225
Công suất cực đại (hp)
-
302
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Van biến thiên Valvetronic + Phun xăng đa điểm truyền thống
Loại tăng áp
-
Twinturbo
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằn
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình lớn 10.2 inch, iDrive tích hợp ổ cứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
BMW HiFi Premium 12 loa (205W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎