So sánh xe Bentley Flying Spur Hybrid V6 2021 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2894
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4561
Chiều Rộng (mm)
-
1752
Chiều Cao (mm)
-
1507
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2552
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1189
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
521

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
-
81
Công suất cực đại (hp)
-
108
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3850
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Tự động
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎