So sánh xe Bentley Flying Spur 2022 vs Mercedes Benz E class 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
W213
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2894
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4930
Chiều Rộng (mm)
-
1870
Chiều Cao (mm)
-
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2939
Kích thước lốp/lazang
-
Mâm xe 17 inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M264 E15 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
-
115
Công suất cực đại (hp)
-
156
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Tăng áp 16V I4
Loại hộp số
-
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
223
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8,57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11,33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6,95
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full-LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ dạng 2 ống
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái
-
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎