So sánh xe Bentley Flying Spur 2014 vs Jaguar XE 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3993
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4672
Chiều Rộng (mm)
-
1850
Chiều Cao (mm)
-
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2835
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
455

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
AJ200P
Công suất cực đại (kW)
-
250
Công suất cực đại (hp)
-
335
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép (Double wishbone)
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm Integral Link
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon với đèn LED ban ngày (J-Blade DRLs)
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor cao cấp
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch InControl Touch
Hệ thống loa
-
11
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎