So sánh xe Bentley Flying Spur 2014 vs BMW 3 Series 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
6
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
F30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4624
Chiều Rộng (mm)
-
1811
Chiều Cao (mm)
-
1429
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2810
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1572
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.63
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1430
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1980
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
481

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
N20B20 I4
Công suất cực đại (kW)
-
180
Công suất cực đại (hp)
-
241
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1250 - 4800
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Thể thao bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎