So sánh xe BMW 2 Series 218i Active Tourer 2016 vs Kia Carens SXMT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4545
Chiều Rộng (mm)
-
1820
Chiều Cao (mm)
-
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1573
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1569
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1417
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Theta II 2.0L DOHC MPI
Công suất cực đại (kW)
-
107
Công suất cực đại (hp)
-
143
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4250
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
202

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Tự động
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎