So sánh xe BMW 2 Series 218i Gran Tourer 2018 vs Kia Carens S SX 2.0 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
F45/F46
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4556
4545
Chiều Rộng (mm)
1800
1820
Chiều Cao (mm)
1647
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1470
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
2040
2135
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 805 - 1820
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
I3 B38A15M1 BMW Efficient Dynamics
Theta 2.0
Công suất cực đại (kW)
100
107
Công suất cực đại (hp)
136
143
Vòng tua tối đa (rpm)
4400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4300
4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
Single Scroll Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Chế độ vận hành
Sport/Comfort/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Bọc da 3 chấu
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
chỉnh điện
Màn hình giải trí
6.5 inch
DVD
Hệ thống loa
-
6
Chuẩn kết nối
-
AUX, USBm bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-