So sánh xe BMW 2 Series 218i Gran Tourer 2018 vs Kia Carens S SX 2.0 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4545
Chiều Rộng (mm)
-
1820
Chiều Cao (mm)
-
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
156
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Theta 2.0
Công suất cực đại (kW)
-
107
Công suất cực đại (hp)
-
143
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
189
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4250
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
McPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen projector
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Cửa sổ trời
-
chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
DVD
Hệ thống loa
-
6
Chuẩn kết nối
-
AUX, USBm bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
-
Lùi