So sánh xe BMW 3 Series 320i 2014 vs Porsche Panamera GTS 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2009
Năm kết thúc thế hệ
2018
2016
Mã thế hệ
F30
970.2 G1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4624
5015
Chiều Rộng (mm)
1811
1931
Chiều Cao (mm)
1429
1408
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
1656
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1583
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
-
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
255/45ZR19 - 285/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
1970
Trọng lượng toàn tải (kg)
1950
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
481
432 - 1250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
CXPA M48 V8
Công suất cực đại (kW)
135
316
Công suất cực đại (hp)
181
430
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4500
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
12.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
4.4
Tốc độ tối đa (km/h)
235
288
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Càng kép
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-