So sánh xe BMW 3 Series 320i GT 2018 vs Porsche Panamera 4S E-Hybrid 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2015
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
2894
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
-
Chiều Rộng (mm)
1828
-
Chiều Cao (mm)
1508
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Kích thước lốp/lazang
18 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 I4
-
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4600
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
-
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Eco Pro
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4 đồng hồ analog 6,5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
Màn hình iDrive 6,5 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW HiFi 9 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-