So sánh xe BMW 3 Series 320i M Sport 2023 vs Toyota Corolla altis 1.8V 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7-2022
12
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G20
E210
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4713
4630
Chiều Rộng (mm)
1827
1790
Chiều Cao (mm)
1440
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1583
1531
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1598
1548
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
128
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
1345
Trọng lượng toàn tải (kg)
1965
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
2ZR-FBE
Công suất cực đại (kW)
135
103
Công suất cực đại (hp)
184
138
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Kiểu thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Không có
Tỷ số nén động cơ
-
10.6
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
10.9
Tốc độ tối đa (km/h)
235
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
5.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
2 chế độ: Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson tay đòn kép
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết đa điểm
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Màn hình cong 14.9 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công 464W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional
AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎