So sánh xe BMW 3 Series 320i M Sport 2024 vs Toyota Camry 2.5 HEV Top 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7-2022
8
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G20
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4713
4920
Chiều Rộng (mm)
1827
1840
Chiều Cao (mm)
1440
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1583
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1598
1590
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1515
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
1965
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
135
137/6000
Công suất cực đại (hp)
184
184
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4000
3600-5200
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
E-CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
4.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
202
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson tay đòn kép
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết đa điểm
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✕︎
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cong 14.9 inch
12,3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công 464W
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎