So sánh xe BMW 3 Series 2022 vs Lexus LS 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
XF50
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5235
Chiều Rộng (mm)
-
1900
Chiều Cao (mm)
-
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3125
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
245/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2295
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2725
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
V6, D4-S
Công suất cực đại (hp)
-
295
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5100
Kiểu dáng động cơ
-
V
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
Multi stage hybrid
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.24
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
3.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.84
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
Loại Hybrid
-
HEV
Loại Động cơ điện
-
2NM
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
177
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
354

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén
Hệ thống treo sau
-
Khí nén
Phanh trước
-
Phanh đĩa thông gió
Phanh sau
-
Phanh đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
3H LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
23 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
12
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎