So sánh xe BMW 3 Series 328i 2013 vs Mercedes Benz C class C250 AMG 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
F30
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4624
4686
Chiều Rộng (mm)
1811
1810
Chiều Cao (mm)
1429
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2810
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1531
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1572
1556
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1430
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1980
2045
Dung tích khoang hành lý (lít)
481
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
M274
Công suất cực đại (kW)
180
155
Công suất cực đại (hp)
241
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4800
1200-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Turbo tăng áp
Tỷ số nén động cơ
10
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
-
TFT 8.4 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
1 DVD, AM/FM, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎