So sánh xe BMW 3 Series 328i GT 2013 vs Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F34 (F30)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1796
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
4597
Chiều Rộng (mm)
2047
1788
Chiều Cao (mm)
1508
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1583
1558
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
1315
Trọng lượng toàn tải (kg)
1950
1818
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1600
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
-
Công suất cực đại (kW)
180
103
Công suất cực đại (hp)
241
139
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
176
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4800
3800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phụ thuộc, thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao bọc da
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW Hifi 9 loa 205W
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-