So sánh xe BMW 3 Series 328i GT 2014 vs Toyota Corolla altis 1.8E AT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
F34 (F30)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4824
4540
Chiều Rộng (mm)
2047
1760
Chiều Cao (mm)
1508
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1543
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1583
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.63
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1475
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520 - 1600
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 I4
-
Công suất cực đại (kW)
180
97
Công suất cực đại (hp)
241
130
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4800
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
EFI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động chỉnh điện
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
BMW Hifi 9 loa 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-