So sánh xe BMW 3 Series 2026 vs Honda Civic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
11
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G20
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1996
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4713
4593
Chiều Rộng (mm)
1827
1890
Chiều Cao (mm)
1440
1407
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1583
1626
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1598
1614
Khoảng sáng gầm xe (mm)
136
123
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
225/40 R18
265/30ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1525
1424
Trọng lượng toàn tải (kg)
2080
1800
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20
2.0L DOHC VTEC Turbo
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
258
315
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4000
2600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Turbo
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
272
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.5
11.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
6.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
Comfort/Sport/Individual/+R

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson tay đòn kép
MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson)
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt Brembo
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da lộn điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí
Điều chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình cong 14.9 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công 464W
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi 3 góc quay
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎