So sánh xe BMW 3 Series 2025 vs Mazda 3 2011

BMW 3 Series 2025

×

Mazda 3 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ G20 G20 G20 G20 BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Đài Loan, Nhật Bản Đài Loan Đài Loan Nhật Bản Nhật Bản Đài Loan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998 1998 1998 1998 1999, 1598 1999 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4713 4713 4713 4713 4465, 4580 4465 4465 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1827 1827 1827 1827 1795, 1755 1795 1795 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1445, 1470 1445 1445 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2851 2851 2851 2851 2725, 2640 2725 2725 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1583 1583 1583 1583 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1598 1598 1598 1598 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 136 136 136 136 145 145 145 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65 5.65 5.65 5.65 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18, 225/40 R18 225/45 R18 225/45 R18 225/40 R18 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1515, 1525 1515 1515 1525 1241, 1217 1241 1241 1217 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1965, 2080 1965 1965 2080 1755, 1730 1755 1755 1730 1755 1755
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 480 480 480 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B48B20 B48B20 B48B20 B48B20 2.0 L MZR L I4, MZR ZM-DE I4 2.0 L MZR L I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) 135, 190 135 135 190 110, 77 110 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 184, 258 184 184 258 148, 104 148 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 5000-6500 5000-6500 5000-6500 5000-6500 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300, 400 300 300 400 187, 145 187 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1350-4000, 1600-4000 1350-4000 1350-4000 1600-4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Đặt trước, dọc Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 4, 5 4 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 59 59 59 59 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.4 7.4 7.4 7.4 - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 235 235 235 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 6.3 6.3 6.3 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 8.5 8.5 8.5 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0 5.0 5.0 5.0 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - - - - -
Chế độ vận hành Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport Eco Pro, Comfort, Sport - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép MacPherson tay đòn kép Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết đa điểm, Hệ thống treo thích ứng Độc lập đa liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết đa điểm Hệ thống treo thích ứng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Adaptive LED LED LED Adaptive LED Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Da Sensatec Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da Da Da Da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Ghế thể thao, chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có, Có Không có Không có Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn Đơn
Màn hình giải trí Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch Màn hình cong 14.9 inch - - - - - -
Hệ thống loa 16 loa Harman Kardon, công 464W, 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 10 loa Hi-Fi, công suất 205W 16 loa Harman Kardon, công 464W 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, BMW Live Cockpit Professional - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -