So sánh xe BMW 4 Series 2026 vs Porsche 718 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G23
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4768
-
Chiều Rộng (mm)
1852
-
Chiều Cao (mm)
1384
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2851
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau)
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1715
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20B
-
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
258
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550-4400
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Dọc, trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo đơn, Twin-scroll
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Mui trần vải đóng/mở điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 10 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Căng đai 3 điểm tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-