So sánh xe BMW 5 Series 2022 vs Audi A8 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
5172
Chiều Rộng (mm)
1868
1945
Chiều Cao (mm)
1479
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2998
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
V6 3.0L TFSI Mild Hybrid (MHEV)
Công suất cực đại (kW)
135
250
Công suất cực đại (hp)
184
340
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
-
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (TFSI)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tiptronic
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (MHEV)
Loại pin
-
Lithium-ion (48V Mild Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập đa liên kết 5 điểm
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập đa liên kết 5 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Matrix LED
Cụm đèn sau
LED
OLED hoặc LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Da Valcona
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu bọc da, đa chức năng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện đa hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
MMI touch response kép (trên 10.1 inch, dưới 8.6 inch)
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Hi-Fi, công suất 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Kính cách âm, cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-