So sánh xe BMW 5 Series 2022 vs Mercedes Benz C class 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
2024
2021
Mã thế hệ
G30
W205
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
4686
Chiều Rộng (mm)
1868
1810
Chiều Cao (mm)
1479
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
1560
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
2085
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
135
135
Công suất cực đại (hp)
184
184
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
7.7
Tốc độ tối đa (km/h)
235
239
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.96
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensatec
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu bọc da nappa màu đen
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
TFT 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Hi-Fi, công suất 205W
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎