So sánh xe BMW 5 Series 523i 2008 vs Hyundai Equus VS 460 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
4627
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5160
Chiều Rộng (mm)
-
1890
Chiều Cao (mm)
-
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3045

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Tau V8
Công suất cực đại (hp)
-
366
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
439
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, Dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (MPI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.4:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết với giảm chấn khí
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết với giảm chấn khí
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
Lexicon 17 loa
Cửa kính
-
chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎