So sánh xe BMW 5 Series 528i GT 2015 vs Mercedes Benz CLA class CLA 250 4Matic 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2010
-
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
F07 (F10)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5006
4640
Chiều Rộng (mm)
1901
1777
Chiều Cao (mm)
1564
1436
Chiều dài cơ sở (mm)
3070
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1654
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 1700
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 turbo I4
M270
Công suất cực đại (kW)
180
155
Công suất cực đại (hp)
245
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4250
1200-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Turbocharged
Loại hộp số
Tự động
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.0
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
240
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.0
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Treo khí nén tự cân bằng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon thích ứng
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
Analog kết hợp màn hình màu TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMATIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình 10.25 inch
8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-