So sánh xe BMW 5 Series 528i GT 2015 vs Mercedes Benz E class E350 CGI BlueEfficiency 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2010
-
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
F07 (F10)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5006
-
Chiều Rộng (mm)
1901
-
Chiều Cao (mm)
1564
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3070
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1654
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 1700
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
180
-
Công suất cực đại (hp)
245
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4250
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.0
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.0
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Treo khí nén tự cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon thích ứng
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình 10.25 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-