So sánh xe BMW 5 Series 528i GT 2016 vs Volkswagen Polo 1.6 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2013
5
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2010
Năm kết thúc thế hệ
2017
2022
Mã thế hệ
F07 (F10)
PQ25/A05
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1598
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5006
4384
Chiều Rộng (mm)
1901
1699
Chiều Cao (mm)
1564
1466
Chiều dài cơ sở (mm)
3070
2552
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1654
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
148
Kích thước lốp/lazang
245/45R18
185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
560 - 1700
460

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20 turbo I4
1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
180
77
Công suất cực đại (hp)
245
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4250
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.0
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.0
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Treo khí nén tự cân bằng
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon thích ứng
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
3 chấu, nhựa
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình 10.25 inch
CD/Radio
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-