So sánh xe BMW 5 Series 530i Luxury Line 2018 vs Subaru WRX STI 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4936
4580
Chiều Rộng (mm)
1868
1795
Chiều Cao (mm)
1479
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2625
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1605
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
155
Kích thước lốp/lazang
18 inch
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1525
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2025
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 Turbo I4
EJ257
Công suất cực đại (kW)
185
227
Công suất cực đại (hp)
252
305
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
393
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1480 - 4800
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Boxer (Phẳng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Phun đa điểm (Multi-point injection)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Double Wishbone
Phanh trước
-
Đĩa thông gió Brembo 4 piston
Phanh sau
-
Đĩa thông gió Brembo 2 piston

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Da lộn Alcantara
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
Thể thao Recaro
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
Thể thao Recaro, chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0)
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-