So sánh xe BMW 7 Series 730Li 2015 vs Mercedes Benz E class E300 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
G11/G12
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5238
-
Chiều Rộng (mm)
1902
-
Chiều Cao (mm)
1479
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
-
Kích thước lốp/lazang
245/50R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
-
Công suất cực đại (kW)
192
-
Công suất cực đại (hp)
258
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp HDPi
-
Loại tăng áp
TwinPower turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Chế độ vận hành
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Dakota
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, 600W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-