So sánh xe BMW 7 Series 760Li 2004 vs Toyota Yaris 1.5 MT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2005
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
-
XP90
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5972
1497
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4300
Chiều Rộng (mm)
-
1690
Chiều Cao (mm)
-
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2550
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1NZ-FE
Công suất cực đại (kW)
-
80
Công suất cực đại (hp)
-
109
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
141
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ analog
Vô lăng
-
3 chấu, Nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎