So sánh xe BMW 7 Series 760Li 2011 vs Mercedes Benz C class C250 Exclusive 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
4
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2014
Năm kết thúc thế hệ
2015
2021
Mã thế hệ
F02
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5972
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5212
4686
Chiều Rộng (mm)
1902
1810
Chiều Cao (mm)
1478
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1611
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1650
1556
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
5.6
Kích thước lốp/lazang
20 inch đa chấu mạ Chrome hoặc Individual
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2250
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2045
Dung tích khoang hành lý (lít)
500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N74B60
M274
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
544
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
750
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500
1200-4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
12
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
Tăng áp kép độc lập (Twin-Turbo)
Turbo tăng áp
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.6
6.5
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Treo khí nén thích ứng toàn phần
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa phanh gốm
Đĩa
Phanh sau
Đĩa phanh gốm
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp Merino / Individual
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng Individual thêu chỉ nổi độc quyền, tích hợp sưởi
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Active Comfort cao cấp chỉnh điện đa hướng, có sưởi/làm mát/massage
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Active Comfort cao cấp chỉnh điện đa hướng, có sưởi/làm mát/massage
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Cấu hình 2 ghế độc lập dạng thương gia (Lounge), đầy đủ sưởi/làm mát/massage
Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời trần da Alcantara cao cấp
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
10.2 inch / Hệ thống CIC bản cao nhất + 2 Màn hình giải trí độ phân giải cao
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
BMW High-End Individual Sound System (16 loa, 825W) hoặc Bang & Olufsen
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
1 DVD, AM/FM, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ + Camera hồng ngoại ban đêm
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎