So sánh xe BMW 8 Series 2021 vs Mercedes Benz CLA class 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
G14/G15/G16
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5074
4640
Chiều Rộng (mm)
1932
1777
Chiều Cao (mm)
1401
1436
Chiều dài cơ sở (mm)
3023
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1671
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 T I6
M270
Công suất cực đại (kW)
250
155
Công suất cực đại (hp)
33
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 4000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-power turbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
11:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.1
6.6
Tốc độ tối đa (km/h)
250
240

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Full LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 8 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎