So sánh xe BMW X1 sDrive18i 2017 vs LandRover Range Rover Evoque Pure 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Vương quốc Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4365
Chiều Rộng (mm)
-
2125
Chiều Cao (mm)
-
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2660
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Si4
Công suất cực đại (kW)
-
177
Công suất cực đại (hp)
-
240
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thanh chống MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Oxford
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp đa chức năng
Ghế lái
-
Chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎