So sánh xe BMW X4 xDrive20i 2019 vs LandRover Range Rover Evoque Autobiography 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4370
Chiều Rộng (mm)
-
1900
Chiều Cao (mm)
-
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.3

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0L Si4 Turbocharged Petrol
Công suất cực đại (kW)
-
177
Công suất cực đại (hp)
-
240
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
217
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Multi-link
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon thích ứng
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Windsor cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp đa chức năng, sưởi, lẫy chuyển số
Ghế lái
-
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, sưởi và làm mát
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch InControl Touch Pro
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎