So sánh xe BMW X4 2022 vs LandRover Range Rover 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G02
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
-
Chiều Rộng (mm)
1918
-
Chiều Cao (mm)
1621
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1666
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209
-
Kích thước lốp/lazang
245/50 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2420
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
525 - 1430
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 2.0 L I4
-
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
Xếp thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 - 8.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
215
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 -7.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Độc lập thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laserlight
-
Cụm đèn sau
Full-LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng thể thao M bọc da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-