So sánh xe BMW X4 xDrive20i M Sport 2023 vs LandRover Range Rover Autobiography LWB 3.0 I6 P400 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G02
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
5252
Chiều Rộng (mm)
1918
2048
Chiều Cao (mm)
1621
1870
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1702.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1666
1704.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
209
219 - 294
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.77
Kích thước lốp/lazang
245/50 R19
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
2725
Trọng lượng toàn tải (kg)
2420
3430
Dung tích khoang hành lý (lít)
525 - 1430
312 - 2601

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48B20 2.0 L I4
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
135
294
Công suất cực đại (hp)
184
395
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
550
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350 - 4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Xếp thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
11
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3 - 8.4
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
215
242
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 -7.3
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.68
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6d-Final
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
-
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập thích ứng
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Độc lập thích ứng
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laserlight
Digital LED
Cụm đèn sau
Full-LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Live Cockpit Professional kích thước 12,3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao M bọc da
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió. có chức năng điều chỉnh độ rộng tựa lưng
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập 40:20:40
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12.3-inch điều khiển thông qua núm xoay iDrive và hệ điều hành BMW 7.0
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh HiFi, 12 loa, công suất 205W
Âm thanh vòm MeridianTM Signature
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto không dây
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎