So sánh xe BMW X5 xDrive40i xLine 2024 vs Volkswagen Teramont 2.0 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
G05
CA1
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
5097
Chiều Rộng (mm)
2004
1990
Chiều Cao (mm)
1745
1777
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2978
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
235
Kích thước lốp/lazang
275/45R20; 305/40R20
255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2165
2060
Trọng lượng toàn tải (kg)
3110
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
650 (1870 khi gập ghế)
583 - 1571 - 2741

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
2.0 L EA888 DCGA/DPL/DKX TSI I4
Công suất cực đại (kW)
280
-
Công suất cực đại (hp)
381
220
Vòng tua tối đa (rpm)
5200-6250
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850-5000
1500 - 4400
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp
TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi)
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
74
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.9
10
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO PRO, COMFORT, SPORT
-
Loại Hybrid
Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Độc lập McPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Khí nén
Độc lập, 4 thanh liên kết, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Merino
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Digital Cockpit Pro 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao bọc da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8
Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-