So sánh xe BMW X6 xDrive30d 2015 vs LandRover Range Rover Autobiography 5.0 SCV8 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2012
Năm kết thúc thế hệ
2019
2021
Mã thế hệ
F16
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
4999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4909
4999
Chiều Rộng (mm)
1989
2073
Chiều Cao (mm)
1702
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2933
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
255/50R19
275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1525
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L N57
5.0 L AJ133 SCV8
Công suất cực đại (kW)
190
375
Công suất cực đại (hp)
255
510
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
560
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3000
2500 - 5500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Common Rail
Phun xăng trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
TwinPower Turbo VTG
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự đôngj
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
230
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.0
14 - 16
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Sport+/Sport /Comfort /EcoPro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Adaptive Suspension package Comfort
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Adaptive Suspension package Comfort
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon (LED Adaptive tùy chọn)
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Dakota
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
10.25 inch iDrive Touch cảm ứng
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎