So sánh xe BMW X6 xDrive40i M Sport 2020 vs LandRover Range Rover Velar R-Dynamic S 2.0 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2019
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G06
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4935
-
Chiều Rộng (mm)
2004
-
Chiều Cao (mm)
1696
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R20 - 305/40R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2095
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2840
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 turbo I6
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4800
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng M
-
Hệ thống treo sau
Thích ứng M
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laser light
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da M
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa 464W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, cách âm cao cấp
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-