So sánh xe BMW X6 2021 vs Mitsubishi Xpander 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G06
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4935
4475
Chiều Rộng (mm)
2004
1750
Chiều Cao (mm)
1696
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5200
Kích thước lốp/lazang
275/45R20 - 305/40R20
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2095
1235
Trọng lượng toàn tải (kg)
2840
1790
Dung tích khoang hành lý (lít)
580 - 1530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 turbo I6
1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
103
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4800
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Thích ứng M
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thích ứng M
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laser light
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Đèn LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da M
Không bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Không có
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa 464W
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, cách âm cao cấp
điểu khiển điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/ Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Không có Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-