So sánh xe BMW X6 xDrive50i 2010 vs Ford Explorer 4.0 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
E71
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4395
4009
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4877
-
Chiều Rộng (mm)
2195
-
Chiều Cao (mm)
1690
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2993
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1644
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1706
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
-
Kích thước lốp/lazang
255/50HR19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2265
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2840
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
570 - 1450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L N63 V8
-
Công suất cực đại (kW)
299
-
Công suất cực đại (hp)
407
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
601
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
249
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo sau độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm iDrive
-
Hệ thống loa
12
-
Chuẩn kết nối
DVD/CD, kết nối Bluetooth/AUX.
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-