So sánh xe BMW X7 xDrive40i 2025 vs Mercedes Benz GLC 200 4Matic 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
G07
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5181
4670
Chiều Rộng (mm)
2000
1900
Chiều Cao (mm)
1835
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
-
Kích thước lốp/lazang
22 inch kiểu 757 Bicolour
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
1850
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
2370
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 turbo I6
M264
Công suất cực đại (kW)
280
145
Công suất cực đại (hp)
381
197
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
250
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.6 - 10.6
10.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.38
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
Mild Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén chủ động thông minh
Treo thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
Khí nén chủ động thông minh
Treo thích ứng Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Led Adaptive
LED Toàn phần
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô-lăng bọc da, đa chức năng
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14,9 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
20 loa Bowers & Wilkins Diamond với âm thanh vòm 3D cho công suất 1.475 W
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-