So sánh xe BMW X7 xDrive40i M Sport 2022 vs Lexus RX 300 F Sport 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
4 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
G07
AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5181
4890
Chiều Rộng (mm)
2000
1895
Chiều Cao (mm)
1835
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
3105
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1705
1630
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
200
Kích thước lốp/lazang
21 inch kiểu 754 M
235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2415
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3215
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
300 - 750 - 2120
453

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58 Turbo I6
I4 Turbo
Công suất cực đại (kW)
280
-
Công suất cực đại (hp)
381
233
Vòng tua tối đa (rpm)
5200 - 6250
4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850 - 5000
1650 -4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp (trực tiếp)
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép
Turbo
Tỷ số nén động cơ
11
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8 Steptronic Sport
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
8,52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10,79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7,22
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
EURO 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Loại Hybrid
Mild Hybrid
-
Loại Động cơ điện
Ắc quy 48V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén thích ứng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén thích ứng
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Merino BMW Individual cao cấp
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng da 3 chấu kiểu M thể thao
Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
điều chỉnh điện được đa hướng, có nhớ vị trí, điều chỉnh tựa lưng trên dưới, đỡ đùi, độ cao tựa đầu, độ ôm tựa đầu, massage
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện
Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện gập theo tỷ lệ 50:50
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
5 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama Sky Lounge
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14,9 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay và Android Auto
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-