So sánh xe BMW Z4 2015 vs Ford Mustang 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
3727
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4239
-
Chiều Rộng (mm)
1790
-
Chiều Cao (mm)
1291
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N20B20
-
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
270
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (High Precision Injection)
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Đa liên kết (Double-joint spring-strut axle)
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Five-link axle)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-