So sánh xe BMW Z4 2023 vs Mini Convertible 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G29
F65/66/67
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4324
3876
Chiều Rộng (mm)
1864
1744
Chiều Cao (mm)
1304
1431
Chiều dài cơ sở (mm)
2470
2495
Khoảng sáng gầm xe (mm)
117
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
255/35 R19 - 275/35 R19
215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1435
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1725
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
281
160 - 215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbocharged I4
2.0 L B48A20 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
145
150
Công suất cực đại (hp)
197
204
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6500
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4200
1450 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
Twin Power Turbo
Loại hộp số
Tự động Steptronic
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
241
237
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Chế độ vận hành
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson tay đòn kép
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thích ứng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
Da Vescin
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Thể thao M bọc Da
Thể thao, bọc da, sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, bơm lưng, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
10.5 inch
OLED 9.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 12 loa, công suất 408W
Harman Kardon 12 loa 365W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-