So sánh xe BYD Atto 2 2025 vs Lynk & Co 06 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SC3E
BX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4340
Chiều Rộng (mm)
1830
1820
Chiều Cao (mm)
1675
1625
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1465
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
280 - 1025

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BHE15 1.5 Turbo
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
174
178
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000-3500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
-
Ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
51
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.98
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.87
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Intelligent
Dung lượng Pin (kWh)
45,12
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
385 km
-
Công suất sạc tối đa (kW)
65 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson độc lập, Thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Đa điểm độc lập, Thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da, thể thao
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.8 inch
12.3 inch
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. 1 chạm và chống kẹt 4 kính
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Điều chỉnh độ cao và tự động lực siết hàng ghế trước
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360 + 180
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎