So sánh xe BYD Han 2026 vs Volvo S90 2023

BYD Han 2026

×

Volvo S90 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 -2020 1 -2020 -
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2016 2016 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Malaysia Malaysia -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ - - 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe E E E E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 5090 5090 -
Chiều Rộng (mm) 1910 1910 1903 1903 -
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1450 1450 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2920 2920 3061 3061 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1640 1640 1628 1628 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1640 1640 1629 1629 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 125 125 - - -
Kích thước lốp/lazang 245/45R19 245/45R19 245/45VR19 245/45VR19 -
Trọng lượng bản thân (kg) 2250 2250 1868 1868 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 2631 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 550 550 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - I4 2.0 turbocharge I4 2.0 turbocharge -
Công suất cực đại (hp) - - 254 254 -
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5500 5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 350 350 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 1500 - 4800 1500 - 4800 -
Loại tăng áp - - Tăng áp và siêu nạp Tăng áp và siêu nạp -
Loại hộp số - - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số - - 8 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 60 60 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.9 3.9 6.8 6.8 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 180 180 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.7 6.7 -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 6 Euro 6 -
Chế độ vận hành - - Eco, Comfort, Sport và Individual Eco, Comfort, Sport và Individual -
Loại Hybrid - - Mild Hybrid Mild Hybrid -
Loại Động cơ điện Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 509 509 320 320 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - 400 400 -
Dung lượng Pin (kWh) 85.44 85.44 - - -
Loại pin BYD Blade Battery BYD Blade Battery - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 521 521 - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 16 16 - - -
Loại cổng sạc Cổng sạc AC - Type 2 Cổng sạc AC - Type 2 - - -
Loại sạc nhanh Cổng sạc DC - CCS2 Cổng sạc DC - CCS2 - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30 phút (30%-80%) 30 phút (30%-80%) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson - - -
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết - - -
Phanh trước Đĩa thông gió + Đúc lỗ Đĩa thông gió + Đúc lỗ - - -
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED -
Cụm đèn sau LED LED LED LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - - ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình tốc độ điện tử LED 12, 3 inch Màn hình tốc độ điện tử LED 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-12 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-12 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, sưởi vô lăng Bọc da, sưởi vô lăng Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp có thiết kế thể thao Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp có thiết kế thể thao -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, cảm ứng Tự động, cảm ứng -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Số vùng điều hòa - - 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch Cảm ứng điều khiển trung tâm SENSUS 9 inch Cảm ứng điều khiển trung tâm SENSUS 9 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 12 12 Bowers & Wilkins 19 loa Bowers & Wilkins 19 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto -

An toàn/An ninh

Số túi khí 11 11 - - -
Dây đai an toàn - - Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera 360 Camera 360 360 360 -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống xe tự lái - - ✔︎ ✔︎ -