|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 1 -2020 1 -2020 - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | 2016 2016 - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | Malaysia Malaysia - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng, Hybrid Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | - - | 1969 1969 1969 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | E E | E E - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4995 4995 | 5090 5090 - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1910 1910 | 1903 1903 - | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1450 1450 - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2920 2920 | 3061 3061 - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1640 1640 | 1628 1628 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1640 1640 | 1629 1629 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 125 125 | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 245/45R19 245/45R19 | 245/45VR19 245/45VR19 - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2250 2250 | 1868 1868 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2631 2631 | - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 550 550 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | I4 2.0 turbocharge I4 2.0 turbocharge - | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 254 254 - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 5500 5500 - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 350 350 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 1500 - 4800 1500 - 4800 - | |
| Loại tăng áp | - - | Tăng áp và siêu nạp Tăng áp và siêu nạp - | |
| Loại hộp số | - - | Tự động Tự động - | |
| Số lượng cấp số | - - | 8 8 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 60 60 - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 3.9 3.9 | 6.8 6.8 - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - | 180 180 - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6.7 6.7 - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 6 Euro 6 - | |
| Chế độ vận hành | - - | Eco, Comfort, Sport và Individual Eco, Comfort, Sport và Individual - | |
| Loại Hybrid | - - | Mild Hybrid Mild Hybrid - | |
| Loại Động cơ điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu | - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 509 509 | 320 320 - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - - | 400 400 - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 85.44 85.44 | - - - | |
| Loại pin | BYD Blade Battery BYD Blade Battery | - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 521 521 | - - - | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | 16 16 | - - - | |
| Loại cổng sạc | Cổng sạc AC - Type 2 Cổng sạc AC - Type 2 | - - - | |
| Loại sạc nhanh | Cổng sạc DC - CCS2 Cổng sạc DC - CCS2 | - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 30 phút (30%-80%) 30 phút (30%-80%) | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | - - - | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết | - - - | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió + Đúc lỗ Đĩa thông gió + Đúc lỗ | - - - | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED LED - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Rửa đèn pha | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình tốc độ điện tử LED 12, 3 inch Màn hình tốc độ điện tử LED 12,3 inch | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-12 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8-12 inch - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Bọc da, sưởi vô lăng Bọc da, sưởi vô lăng | Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp có thiết kế thể thao Vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp có thiết kế thể thao - | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí Chỉnh điện 8 hướng, thông gió và sưởi ấm, nhớ vị trí | Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm Chỉnh điện 6 hướng, thông gió và sưởi ấm | Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát Chỉnh điện cùng bộ nhớ 2 vị trí, có sưởi/làm mát - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động, cảm ứng Tự động, cảm ứng - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Số vùng điều hòa | - - | 4 vùng độc lập 4 vùng độc lập - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt Toàn cảnh Panorama chỉnh điện và chống kẹt | - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch Cảm ứng xoay thông minh 15.6 inch | Cảm ứng điều khiển trung tâm SENSUS 9 inch Cảm ứng điều khiển trung tâm SENSUS 9 inch - | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống loa | 12 12 | Bowers & Wilkins 19 loa Bowers & Wilkins 19 loa - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt Điểu khiển 1 chạm, chống kẹt | - - - | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth Bluetooth | Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 11 11 | - - - | |
| Dây đai an toàn | - - | Dây an toàn 3 điểm Dây an toàn 3 điểm - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Camera | Camera 360 Camera 360 | 360 360 - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Gài cầu điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - | ✔︎ ✔︎ - | |